Từ vựng tiếng Anh cho bé: Cảm xúc & trạng thái
8 từ tiếng Anh chủ đề cảm xúc & trạng thái cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: happy (vui), sad (buồn), excited (thích thú). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
happyˈhæp.iVui
sadsædBuồn
excitedɪkˈsaɪ.t̬ɪdThích thú
sleepyˈsliː.piBuồn ngủ
hurthɝːtĐau
angryˈæŋ.ɡriGiận
surprisedsɚˈpraɪzdNgạc nhiên
shyʃaɪNgại/xấu hổ
Câu mẹ nói với con
- Are you having fun?Chơi có vui không?
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Anh
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Trung