Từ vựng tiếng Anh cho bé: Cơ thể & khuôn mặt
19 từ tiếng Anh chủ đề cơ thể & khuôn mặt cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: face (khuôn mặt), eye (mắt), nose (mũi). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
facefeɪsKhuôn mặt
eyeaɪMắt
nosenoʊzMũi
mouthmaʊθMiệng
earɪrTai
handhændTay
headhɛdĐầu
hairhɛrTóc
cheektʃiːkMá
bellyˈbɛl.iBụng
backbækLưng
bodyˈbɑː.diCơ thể
footfʊtChân
fingerˈfɪŋɡərNgón tay
toothtuːθRăng
toothbrushˈtuːθˌbrʌʃBàn chải đánh răng
soapsoʊpXà phòng
towelˈtaʊəlKhăn tắm
kneeniːĐầu gối
Câu mẹ nói với con
- This is your face.Đây là khuôn mặt của con.
- Point to your face!Chỉ vào mặt của con nào!
- These are your eyes.Đây là mắt của con.
- This is your nose.Đây là mũi của con.
- This is your mouth.Đây là miệng của con.
- Open your mouth!Há miệng nào!
- This is your ear.Đây là tai của con.
- Point to your ear!Chỉ vào tai của con nào!
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Anh
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Trung