Từ vựng tiếng Anh cho bé: Màu sắc & hình dạng
12 từ tiếng Anh chủ đề màu sắc & hình dạng cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: red (đỏ), blue (xanh dương), yellow (vàng). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
redrɛdĐỏ
bluebluːXanh dương
yellowˈjɛloʊVàng
circleˈsɝːkəlHình tròn
squareskwɛrHình vuông
triangleˈtraɪˌæŋɡəlTam giác
greenɡriːnXanh lá
orangeˈɔːr.ɪndʒCam
pinkpɪŋkHồng
whitewaɪtTrắng
blackblækĐen
brownbraʊnNâu
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Anh
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Trung