Từ vựng tiếng Anh cho bé: Địa điểm & cộng đồng
9 từ tiếng Anh chủ đề địa điểm & cộng đồng cho bé từ 4 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: park (công viên), store (cửa hàng), train station (nhà ga). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
parkpɑrkCông viên
storestɔrCửa hàng
train stationˈtreɪn ˌsteɪʃənNhà ga
hospitalˈhɑspɪtəlBệnh viện
libraryˈlaɪˌbrɛriThư viện
zoozuːSở thú
supermarketˈsuːpərˌmɑːrkɪtSiêu thị
convenience storekənˈviːniəns stɔːrCửa hàng tiện lợi
restaurantˈrɛstərɑːntNhà hàng
Câu mẹ nói với con
- Let's eat at the restaurant!Mình ăn ở đây nhé!
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Anh
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Trung