Từ vựng tiếng Anh cho bé: Động vật
12 từ tiếng Anh chủ đề động vật cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: dog (chó), cat (mèo), rabbit (thỏ). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
dogdɔːɡChó
catkætMèo
rabbitˈræb.ɪtThỏ
birdbɝːdChim
turtleˈtɝː.t̬əlRùa
elephantˈel.ə.fəntVoi
cowkaʊBò
pigpɪɡLợn
horsehɔrsNgựa
lionˈlaɪənSư tử
giraffedʒəˈræfHươu cao cổ
pandaˈpændəGấu trúc
Câu mẹ nói với con
- Look, a dog!Nhìn kìa, chó!
- The dog is running.Chó đang chạy.
- Look, a cat!Nhìn kìa, mèo!
- The cat is sleeping.Mèo đang ngủ.
- Look, a rabbit!Nhìn kìa, thỏ!
- The rabbit is hopping.Thỏ đang nhảy.
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Anh
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Trung