Từ vựng tiếng Anh cho bé: Gia đình
15 từ tiếng Anh chủ đề gia đình cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: mom (mẹ), dad (bố), baby (em bé). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
mommɑːmMẹ
daddædBố
babyˈbeɪ.biEm bé
grandmaˈɡræn.mɑːBà
grandpaˈɡræn.pɑːÔng
familyˈfæm.əl.iGia đình
big brotherˌbɪɡ ˈbrʌð.ɚAnh trai
big sisterˌbɪɡ ˈsɪs.tɚChị gái
little brotherˌlɪt̬.əl ˈbrʌð.ɚEm trai
little sisterˈlɪtəl ˈsɪstɚEm gái
uncleˈʌŋkəlChú/cậu/bác trai
auntæntCô/dì/bác gái
cousinˈkʌzənAnh/chị/em họ
parentsˈpɛrəntsBố mẹ/cha mẹ
childtʃaɪldTrẻ em/con
Câu mẹ nói với con
- Mommy!Mẹ ơi!
- Daddy!Bố ơi!
- This is a baby.Đây là em bé.
- The baby is sleeping.Em bé đang ngủ.
- Grandma is here!Bà đến rồi!
- Hi, Grandma!Chào bà ạ!
- Grandpa is here!Ông đến rồi!
- Hi, Grandpa!Chào ông ạ!
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Anh
- Cơ thể & khuôn mặt
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Trung