Từ vựng tiếng Anh cho bé: Mùa & văn hóa Nhật
8 từ tiếng Anh chủ đề mùa & văn hóa Nhật cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: spring (mùa xuân), fall (mùa thu), winter (mùa đông). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
springsprɪŋMùa xuân
fallfɔlMùa thu
winterˈwɪntɚMùa đông
cherry blossomˈtʃɛri ˈblɑsəmHoa anh đào
carp streamerkɑrp ˈstriːmɚCờ cá chép
Hina Festivalˈhiːnə ˌfɛstəvəlLễ Hina
SetsubunˈsɛtsuːbʊnLễ Setsubun
Children's Dayˈtʃɪldrənz deɪNgày Trẻ em
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Anh
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Trung