Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Địa điểm & cộng đồng

9 từ tiếng Nhật chủ đề địa điểm & cộng đồng cho bé từ 4 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: こうえん (công viên), みせ (cửa hàng), えき (nhà ga). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.

Câu mẹ nói với con

Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này

Cách học với iHeroGo

Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.

Vào học cùng bé

Chủ đề khác bằng tiếng Nhật

Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Anh · tiếng Trung