Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Gia đình
15 từ tiếng Nhật chủ đề gia đình cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: ママ (mẹ), パパ (bố), あかちゃん (em bé). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
ママmamaMẹ
パパpapaBố
あかちゃんakachanEm bé
おばあちゃんobāchanBà
おじいちゃんojīchanÔng
かぞくkazokuGia đình
おにいちゃんonīchanAnh trai
おねえちゃんonēchanChị gái
おとうとotōtoEm trai
いもうとimōtoEm gái
おじさんojisanChú/cậu/bác trai
おばさんobasanCô/dì/bác gái
いとこitokoAnh/chị/em họ
おとうさんとおかあさんotōsan to okāsanBố mẹ/cha mẹ
こどもkodomoTrẻ em/con
Câu mẹ nói với con
- ママ!Mẹ ơi!
- パパ!Bố ơi!
- あかちゃんだよ。Akachan da yo.Đây là em bé.
- あかちゃんがねているよ。Akachan ga nete iru yo.Em bé đang ngủ.
- おばあちゃんがきたよ!Obāchan ga kita yo!Bà đến rồi!
- おばあちゃん、こんにちは!Obāchan, konnichiwa!Chào bà ạ!
- おじいちゃんがきたよ!Ojīchan ga kita yo!Ông đến rồi!
- おじいちゃん、こんにちは!Ojīchan, konnichiwa!Chào ông ạ!
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Nhật
- Cơ thể & khuôn mặt
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Âm nhạc & nhạc cụ
- Nghề nghiệp
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Anh · tiếng Trung