Từ vựng tiếng Trung cho bé: Màu sắc & hình dạng
9 từ tiếng Trung chủ đề màu sắc & hình dạng cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 红色 (đỏ), 蓝色 (xanh dương), 黄色 (vàng). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
红色hóngsèĐỏ
蓝色lánsèXanh dương
黄色huángsèVàng
圆形yuánxíngHình tròn
正方形zhèngfāngxíngHình vuông
三角形sānjiǎoxíngTam giác
白色báisèTrắng
黑色hēisèĐen
棕色zōngsèNâu
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh