Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Động vật
12 từ tiếng Nhật chủ đề động vật cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: いぬ (chó), ねこ (mèo), うさぎ (thỏ). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
いぬinuChó
ねこnekoMèo
うさぎusagiThỏ
とりtoriChim
かめkameRùa
ぞうzōVoi
うしushiBò
ぶたbutaLợn
うまumaNgựa
ライオンraionSư tử
きりんkirinHươu cao cổ
パンダpandaGấu trúc
Câu mẹ nói với con
- ほら、いぬだよ!Hora, inu da yo!Nhìn kìa, chó!
- いぬがはしっているよ。Inu ga hashitte iru yo.Chó đang chạy.
- ほら、ねこだよ!Hora, neko da yo!Nhìn kìa, mèo!
- ねこがねているよ。Neko ga nete iru yo.Mèo đang ngủ.
- ほら、うさぎだよ!Hora, usagi da yo!Nhìn kìa, thỏ!
- うさぎがはねているよ。Usagi ga hanete iru yo.Thỏ đang nhảy.
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Nhật
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Âm nhạc & nhạc cụ
- Nghề nghiệp
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Anh · tiếng Trung