Từ vựng tiếng Trung cho bé: Động vật
12 từ tiếng Trung chủ đề động vật cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 狗 (chó), 猫 (mèo), 兔子 (thỏ). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
狗gǒuChó
猫māoMèo
兔子tùziThỏ
鸟niǎoChim
乌龟wūguīRùa
大象dàxiàngVoi
牛niúBò
猪zhūLợn
马mǎNgựa
狮子shīziSư tử
长颈鹿chángjǐnglùHươu cao cổ
熊猫xióngmāoGấu trúc
Câu mẹ nói với con
- 狗在跑。Gǒu zài pǎo.Chó đang chạy.
- 猫在睡觉。Māo zài shuìjiào.Mèo đang ngủ.
- 兔子在跳。Tùzi zài tiào.Thỏ đang nhảy.
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh