Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Âm nhạc & nhạc cụ
13 từ tiếng Nhật chủ đề âm nhạc & nhạc cụ cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: おんがく (âm nhạc), うた (bài hát), ピアノ (đàn piano). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
おんがくongakuÂm nhạc
うたutaBài hát
ピアノpianoĐàn piano
ヘッドホンheddohonTai nghe chụp tai
マイクmaikuMicro
バイオリンbaiorinĐàn violin
フルートfurūtoSáo flute
ハーモニカhāmonikaKèn harmonica
トランペットtoranpettoKèn trumpet
シンバルshinbaruChũm chọe
カスタネットkasutanettoPhách castanet
もっきんmokkinĐàn mộc cầm
てっきんtekkinĐàn kim cầm
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Nghe một đoạn nhạc ngắn cùng bé.
- Chỉ hai bên tai nghe; giữ âm lượng nhỏ.
- Chỉ cây vĩ kéo qua dây đàn.
- Quan sát kèn cầm bằng hai tay.
- Nghe tiếng chũm chọe ở âm lượng vừa.
- Chỉ từng thanh gỗ và nghe âm khác nhau.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Nhật
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Nghề nghiệp
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: đang soạn.