Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Trường lớp & bạn bè
11 từ tiếng Nhật chủ đề trường lớp & bạn bè cho bé từ 4 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: せんせい (giáo viên), ともだち (bạn), ようちえん (trường mẫu giáo). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
せんせいsenseiGiáo viên
ともだちtomodachiBạn
ようちえんyōchienTrường mẫu giáo
クレヨンkureyonSáp màu
はさみhasamiKéo
のりnoriHồ dán
かばんkabanCặp/túi
べんとうbentōHộp cơm
すいとうsuitōBình nước
えんぴつenpitsuBút chì
けしゴムkeshigomuTẩy
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Nhật
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Âm nhạc & nhạc cụ
- Nghề nghiệp
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Anh · tiếng Trung