Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Đồ chơi & trò chơi
14 từ tiếng Nhật chủ đề đồ chơi & trò chơi cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: ボール (bóng), つみき (khối xếp hình), おもちゃ (đồ chơi). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
ボールbōruBóng
つみきtsumikiKhối xếp hình
おもちゃomochaĐồ chơi
えほんehonSách tranh
パズルpazuruXếp hình
ぬいぐるみnuigurumiThú bông
にんぎょうningyōBúp bê
ロボットrobottoRô-bốt
たいこtaikoTrống
ふうせんfūsenBóng bay
しゃぼんだまshabondamaBong bóng xà phòng
カードkādoThẻ hình
おえかきoekakiVẽ tranh
フープfūpuVòng chơi
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
- Khi bé gõ trống, gọi tên thật ngắn gọn rồi cùng bé nghe âm thanh.
- Cho bé tự chọn một thẻ, gọi tên hình trên thẻ và không ép bé nhắc lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Nhật
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Âm nhạc & nhạc cụ
- Nghề nghiệp
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Anh · tiếng Trung