Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Nghề nghiệp
11 từ tiếng Nhật chủ đề nghề nghiệp cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: おいしゃさん (bác sĩ), しょうぼうし (lính cứu hỏa), けいさつかん (cảnh sát). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
おいしゃさんoishasanBác sĩ
しょうぼうしshōbōshiLính cứu hỏa
けいさつかんkeisatsukanCảnh sát
コックさんkokkusanĐầu bếp
パンやさんpan'ya-sanNgười bán bánh mì
ゆうびんやさんyūbin'ya-sanNgười đưa thư
のうかnōkaNông dân
りょうしryōshiNgư dân
だいくdaikuThợ mộc
はいしゃさんhaishasanNha sĩ
じゅういjūiBác sĩ thú y
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Chỉ áo bác sĩ và ống nghe.
- Chỉ bộ đồng phục cảnh sát.
- Chỉ túi thư và lá thư được giao.
- Chỉ người kéo lưới cá.
- Chỉ nha sĩ bên ghế khám răng.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Nhật
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Âm nhạc & nhạc cụ
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: đang soạn.