Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Thiên nhiên & thời tiết
11 từ tiếng Nhật chủ đề thiên nhiên & thời tiết cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: たいよう (mặt trời), そら (bầu trời), くも (mây). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
たいようtaiyōMặt trời
そらsoraBầu trời
くもkumoMây
あめameMưa
ゆきyukiTuyết
かぜkazeGió
つきtsukiMặt trăng
にじnijiCầu vồng
はなhanaHoa
きkiCây
くさkusaCỏ
Câu mẹ nói với con
- たいようがでているね。Taiyō ga dete iru ne.Mặt trời ló ra rồi nhỉ.
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Nhật
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Màu sắc & hình dạng
- Âm nhạc & nhạc cụ
- Nghề nghiệp
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Anh · tiếng Trung