Từ vựng tiếng Nhật cho bé: Phương tiện
12 từ tiếng Nhật chủ đề phương tiện cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, phiên âm Latinh, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: くるま (xe hơi), バス (xe buýt), ひこうき (máy bay). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
くるまkurumaXe hơi
バスbasuXe buýt
ひこうきhikōkiMáy bay
でんしゃdenshaTàu điện
しんかんせんshinkansenTàu Shinkansen
じてんしゃjitenshaXe đạp
バイクbaikuXe máy
トラックtorakkuXe tải
タクシーtakushīTaxi
ふねfuneTàu thủy
ボートbōtoThuyền
ヘリコプターherikoputāTrực thăng
Câu mẹ nói với con
- ヘリコプターがそらをとんでるよ。Herikoputā ga sora o tonderu yo.Trực thăng đang bay trên trời đấy.
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Nhật
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Âm nhạc & nhạc cụ
- Nghề nghiệp
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Anh · tiếng Trung