Từ vựng tiếng Trung cho bé: Đồ ăn & thức uống
14 từ tiếng Trung chủ đề đồ ăn & thức uống cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 苹果 (táo), 香蕉 (chuối), 草莓 (dâu tây). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
苹果píngguǒTáo
香蕉xiāngjiāoChuối
草莓cǎoméiDâu tây
米饭mǐfànCơm
面包miànbāoBánh mì
牛奶niúnǎiSữa
水shuǐNước
茶cháTrà
果汁guǒzhīNước ép
鸡蛋jīdànTrứng
肉ròuThịt
鱼yúCá
橘子júziQuýt
葡萄pútaoNho
Câu mẹ nói với con
- 我想吃饭。Con muốn ăn.
- 我想喝水。Con muốn uống nước.
- 这是草莓。Zhè shì cǎoméi.Đây là dâu tây.
- 你想吃草莓吗?Nǐ xiǎng chī cǎoméi ma?Con muốn ăn dâu tây không?
- 这是米饭。Zhè shì mǐfàn.Đây là cơm.
- 你想吃米饭吗?Nǐ xiǎng chī mǐfàn ma?Con muốn ăn cơm không?
- 这是面包。Zhè shì miànbāo.Đây là bánh mì.
- 你想吃面包吗?Nǐ xiǎng chī miànbāo ma?Con muốn ăn bánh mì không?
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh