Từ vựng tiếng Trung cho bé: Đồ chơi & trò chơi
14 từ tiếng Trung chủ đề đồ chơi & trò chơi cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 球 (bóng), 积木 (khối xếp hình), 玩具 (đồ chơi). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
球qiúBóng
积木jīmùKhối xếp hình
玩具wánjùĐồ chơi
绘本huìběnSách tranh
拼图pīntúXếp hình
毛绒玩具máoróng wánjùThú bông
娃娃wáwaBúp bê
机器人jīqìrénRô-bốt
鼓gǔTrống
气球qìqiúBóng bay
肥皂泡féizào pàoBong bóng xà phòng
图片卡túpiàn kǎThẻ hình
画画huàhuàVẽ tranh
呼啦圈hūlāquānVòng chơi
Câu mẹ nói với con
- 气球在往上飞。Qìqiú zài wǎng shàng fēi.Bóng bay đang bay lên.
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
- Khi bé gõ trống, gọi tên thật ngắn gọn rồi cùng bé nghe âm thanh.
- Cho bé tự chọn một thẻ, gọi tên hình trên thẻ và không ép bé nhắc lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh