Từ vựng tiếng Trung cho bé: Đồ chơi & trò chơi

14 từ tiếng Trung chủ đề đồ chơi & trò chơi cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 球 (bóng), 积木 (khối xếp hình), 玩具 (đồ chơi). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.

Câu mẹ nói với con

Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này

Cách học với iHeroGo

Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.

Vào học cùng bé

Chủ đề khác bằng tiếng Trung

Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh