Từ vựng tiếng Trung cho bé: Thiên nhiên & thời tiết
10 từ tiếng Trung chủ đề thiên nhiên & thời tiết cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 太阳 (mặt trời), 天空 (bầu trời), 云 (mây). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
太阳tàiyángMặt trời
天空tiānkōngBầu trời
云yúnMây
雨yǔMưa
雪xuěTuyết
风fēngGió
月亮yuèliangMặt trăng
彩虹cǎihóngCầu vồng
花huāHoa
树shùCây
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh