Từ vựng tiếng Trung cho bé: Nhà & đồ dùng
11 từ tiếng Trung chủ đề nhà & đồ dùng cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 家 (nhà), 房间 (phòng), 门 (cửa). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
家jiāNhà
房间fángjiānPhòng
门ménCửa
椅子yǐziGhế
桌子zhuōziBàn
床chuángGiường
窗户chuānghuCửa sổ
楼梯lóutīCầu thang
厕所cèsuǒNhà vệ sinh
浴缸yùgāngPhòng tắm/bồn tắm
厨房chúfángNhà bếp
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh