Từ vựng tiếng Trung cho bé: Trường lớp & bạn bè
11 từ tiếng Trung chủ đề trường lớp & bạn bè cho bé từ 4 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 老师 (giáo viên), 朋友 (bạn), 幼儿园 (trường mẫu giáo). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
老师lǎoshīGiáo viên
朋友péngyouBạn
幼儿园yòu'éryuánTrường mẫu giáo
蜡笔làbǐSáp màu
剪刀jiǎndāoKéo
胶水jiāoshuǐHồ dán
书包shūbāoCặp/túi
饭盒fànhéHộp cơm
水瓶shuǐpíngBình nước
铅笔qiānbǐBút chì
橡皮xiàngpíTẩy
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh