Từ vựng tiếng Trung cho bé: Phương tiện
12 từ tiếng Trung chủ đề phương tiện cho bé từ 3 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 汽车 (xe hơi), 公交车 (xe buýt), 飞机 (máy bay). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
汽车qìchēXe hơi
公交车gōngjiāochēXe buýt
飞机fēijīMáy bay
电车diànchēTàu điện
新干线xīngànxiànTàu Shinkansen
自行车zìxíngchēXe đạp
摩托车mótuōchēXe máy
卡车kǎchēXe tải
出租车chūzūchēTaxi
轮船lúnchuánTàu thủy
小船xiǎochuánThuyền
直升机zhíshēngjīTrực thăng
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Hành động hằng ngày
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh