Từ vựng tiếng Trung cho bé: Hành động hằng ngày
19 từ tiếng Trung chủ đề hành động hằng ngày cho bé từ 2 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng đọc chuẩn. Ví dụ: 吃 (ăn), 喝 (uống), 睡觉 (ngủ). Mẹ bấm Nghe để nghe trước, rồi chỉ vào đồ vật thật và nói với con.
吃chīĂn
喝hēUống
睡觉shuìjiàoNgủ
走路zǒulùĐi bộ
跑步pǎobùChạy
玩wánChơi
起床qǐchuángThức dậy
坐zuòNgồi
站zhànĐứng
刷shuāĐánh/chải
穿chuānMặc
打开dǎkāiMở
关上guānshàngĐóng
拿náCầm
放fàngĐặt
拿náLấy
放进去fàng jìnqùCho vào
拿出来ná chūláiLấy ra
擦cāLau
Mẹo cho mẹ khi dạy chủ đề này
- Gọi từ đúng lúc bé đang nhìn/chạm/làm; không yêu cầu lặp lại nếu bé chưa muốn.
- Gọi từ ngắn gọn đúng lúc; cho bé nghe nhiều lần trước khi khuyến khích nói lại.
- Khi bé mở cửa hoặc hộp, gọi “mở” thật ngắn gọn ngay lúc bé làm.
- Khi bé đặt đồ xuống, gọi “đặt” và chỉ vị trí thật đơn giản.
- Khi bé lấy đồ ra, gọi “lấy ra” và để bé tiếp tục thao tác tự nhiên.
- Cùng bé nhặt đồ chơi rơi, gọi tên hành động.
Cách học với iHeroGo
Trong app, mỗi bài có 2–4 từ: bé xem hình, nghe tiếng đọc chuẩn, nói theo, rồi chạm đúng hình. Từ đã học được đưa vào phần ôn tập. Mẹ chọn ngôn ngữ ở Góc của mẹ.
Chủ đề khác bằng tiếng Trung
- Cơ thể & khuôn mặt
- Gia đình
- Đồ ăn & thức uống
- Động vật
- Đồ chơi & trò chơi
- Cảm xúc & trạng thái
- Nhà & đồ dùng
- Quần áo & đồ cá nhân
- Phương tiện
- Thiên nhiên & thời tiết
- Màu sắc & hình dạng
- Trường lớp & bạn bè
- Số lượng & vị trí
- Địa điểm & cộng đồng
- Mùa & văn hóa Nhật
Chủ đề này bằng ngôn ngữ khác: tiếng Nhật · tiếng Anh